BỘ PHÁT WIFI TPLINK GIÁ TỐT TẠI ĐÀ NẴNG
AC900 Wireless Dual Band Gigabit Router TP-LINK Archer C2
– Hỗ trợ chuẩn 802.11ac – thế hệ tiếp theo của Wi-Fi.
– Kết nối đồng thời băng tần 2.4GHz tốc độ 450Mbps và băng tần 5GHz tốc độ 433Mbps cho tổng băng thông khả dụng lên đến 883Mbps.
– 3 ăng ten ngoài cung cấp tín hiệu đẳng hướng ổn định và vùng phủ sóng tốt hơn.
– Cổng gigabit đảm bảo việc truyền dữ liệu với tốc độ cao.
– Guess Network Access (Truy cập Mạng Khách) cung cấp truy cập Wi-Fi an toàn cho khách chia sẻ mạng gia đình hoặc văn phòng của bạn.
– Chức năng quản lý của phụ huynh cho phép cha mẹ hoặc người quản trị thiết lập các chính sách truy cập hạn chế cho trẻ em hoặc nhân viên.
– Điều khiển băng thông dựa trên IP giúp bạn dễ dàng quản lý băng thông của thiết bị kết nối đến router.
– Tường lửa SPI và NAT bảo vệ thiết bị đầu cuối sử dụng các cuộc tấn công tiềm năng từ Internet.
– Mã hóa WPA-PSK/WPA2-PSK cung cấp cho mạng người dùng tính phòng thủ chủ động chống lại các mối đe dọa an ninh.
– Mã bảo mật không dây WPA một chạm dễ dàng với nút nhấn WPS.
– Nút tắt / mở Wi-Fi cho phép người dùng chuyển vô tuyến không dây giữa tắt và mở.
– Trình trợ lý cài đặt nhanh với nhiều ngôn ngữ hỗ trợ cài đặt dễ dàng và nhanh chóng.
– Archer C2 hỗ trợ IPv6, đáp ứng nhu cầu cho các thế hệ tiếp theo của Internet
Đặc tính kỹ thuật
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
| Giao Diện | 4 cổng LAN 10/100/1000Mbps |
| 1 cổng WAN 10/100/1000Mbps | |
| 1 cổng USB 2.0 | |
| Nút | Nút WPS/Reset |
| Công tắc mở/tắt không dây | |
| Nút nguồn mở / tắt | |
| Cấp Nguồn Bên Ngoài | 9V/0.85A(EU), 12V/1A(US) |
| Kích Cỡ (W X D X H) | 9.1 x 5.7 x 1.4 in. (230 x 144 x 35mm) |
| Antenna | 2x antenna 2.4GHz
1x antenna băng tần kép 5GHz & 2.4GHz |
| TÍNH NĂNG KHÔNG DÂY | |
| Chuẩn Không Dây | IEEE 802.11ac/n/a 5GHz |
| IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz | |
| Tần Số | 2.4GHz và 5GHz |
| Tốc Độ Tín Hiệu | 5GHz: Lên đến 433Mbps |
| 2.4GHz: Lên đến 300Mbps | |
| EIRP | <20dBm(EIRP) |
| Độ Nhạy Tiếp Nhận | 5GHz |
| 11a 6Mbps: -91dBm, 11a 54Mbps: -74dBm | |
| 11ac HT20: -66dBm, 11ac HT40: -64dBm, 11ac HT80: -61dBm | |
| 11n HT20: -71dBm, 11n HT40: -69dBm | |
| 2.4GHz | |
| 11g 54M: -74dBm | |
| 11n HT20: -72dBm, 11n HT40: -69dBm | |
| Chức Năng Không Dây | Kích hoạt / Vô hiệu hóa vô tuyến không dây, Cầu nối WDS, WMM, Thống kê không dây |
| Bảo Mật Không Dây | Mã hóa WEP 64/128-bit,WPA / WPA2,WPA-PSK/ WPA2-PSK |
| TÍNH NĂNG PHẦN MỀM | |
| Loại WAN | IP động/ IP tĩnh/PPPoE/PPTP (Truy cập kép)/ L2TP (Truy cập kép) /BigPond |
| DHCP | Máy chủ, máy khách, danh sách máy khách DHCP, dành riêng địa chỉ |
| Chất Lượng Dịch Vụ | WMM, kiểm soát băng thông |
| Chuyển Tiếp Cổng | Virtual Server, Port Triggering, UPnP, DMZ |
| DNS Động | DynDns, Comexe, NO-IP |
| VPN Pass-Through | PPTP, L2TP, IPSec |
| Kiểm Soát Truy Cập | Kiểm soát của phụ huynh, Kiểm soát quản lý cục bộ, Danh sách máy chủ, Thời gian biểu truy cập, Quản lý điều luật |
| Bảo Mật Tường Lửa | DoS, Tường lửa SPI |
| Lọc địa chỉ IP. Lọc địa chỉ MAC/ Lọc tên miền | |
| Kết hợp địa chỉ MAC và IP | |
| Các Giao Thức | Hỗ trợ IPv4 và IPv6 |
| Chia Sẻ USB | Hỗ trợ Samba (lưu trữ) / Máy chủ FTP / Máy chủ Media/ Máy chủ In ấn |
| Quản Lý | Kiểm soát truy cập |
| Quản lý nội bộ | |
| Quản lý từ xa | |
| Guest Network | 2.4GHz guest network x 1 |
| 5GHz guest network x 1 | |
| OTHERS | |
| Certification | CE, FCC, RoHS |
| Package Contents | Router Gigabit băng tần kép không dây Archer C2 |
| 2 ăng ten tháo rời được | |
| Bộ cấp nguồn | |
| Đĩa CD tài nguyên | |
| Cáp Ethernet | |
| Hướng dẫn cài đặt nhanh | |
| System Requirements | Windows 8/7/Vista/XP, Mac OS hoặc Linux-based operating system |
| Environment | Nhiệt độ hoạt động: 0°C~40°C (32°F~104°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ: -40°C ~70°C (-40°F ~158°F) | |
| Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ | |
| Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ | |
– Hàng chính hãng TP-LINK.
– Bảo hành: 12 tháng.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.